se cocarde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (thông tục):
- Say sưa, uống rượu say bí tỉ: "se cocarder" là một động từ tự phản thân, dùng trong ngôn ngữ thông tục để diễn tả hành động uống rượu đến mức say mèm, say khướt.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il s'est encore cocardé hier soir. (Tối qua anh ta lại say sưa nữa rồi.)
- Fais attention à ne pas te cocarder avant la réunion. (Cẩn thận đừng có say sưa trước cuộc họp nhé.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se cocarder la gueule": Một cách nói còn thô tục hơn, nhấn mạnh việc say đến mức không kiểm soát được.
- Il est rentré en titubant, il s'était complètement cocardé la gueule. (Nó về nhà loạng choạng, nó đã say bí tỉ rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cocarde (danh từ): Cái nơ, phù hiệu (nghĩa gốc, không liên quan đến việc say rượu).
- Être cocardé (tính từ, thông tục): Ở trong tình trạng say rượu.
- Il était complètement cocardé et ne tenait plus debout. (Hắn ta say bí tỉ và không đứng vững nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Se saouler: Say xỉn (thông tục).
- Se bourrer la gueule: Say nhừ tử (rất thô tục).
- Être ivre: Say rượu (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cách dùng tự phản thân "se cocarder")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se cocarder")
tự động từ
- (thông tục) say sưa